Từ vựng
N1Danh từ

鉄鉱

てっこう

Nghĩa

  • 1.quặng sắt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
iron ore
Tiếng Việt
quặng sắt
日本語
鉄鉱
한국어
철광석
中文
铁矿
Bahasa Indonesia
bijih besi
ภาษาไทย
แร่เหล็ก
Español
mineral de hierro
Français
minerai de fer
Deutsch
Eisenstein
Português
minério de ferro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.