N1Danh từ
金鎖
きんぐさり
Nghĩa
- 1.chuỗi vàng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- golden chain
- Tiếng Việt
- chuỗi vàng
- 日本語
- 金の鎖
- 한국어
- 금쇄
- 中文
- 金链
- Bahasa Indonesia
- rantai emas
- ภาษาไทย
- โซ่ทอง
- Español
- cadena dorada
- Français
- chaîne dorée
- Deutsch
- goldene Kette
- Português
- corrente de ouro
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.