Từ vựng
N1Danh từ

采配

さいはい

Nghĩa

  • 1.gậy điều khiển
  • 2.mệnh lệnh
  • 3.lệnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
baton (of command), order, command
Tiếng Việt
gậy điều khiển, mệnh lệnh, lệnh
日本語
采配 (指揮棒), 指令, 命令
한국어
지휘봉, 주문, 명령
中文
指挥棒, 命令, 命令
Bahasa Indonesia
staf komando
ภาษาไทย
ไม้เท้าสั่งการ
Español
bastón de mando
Français
bâton (de commandement)
Deutsch
Baton (Befehl)
Português
bastão de comando

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.