Từ vựng
N1Danh từ

配置

はいち

Nghĩa

  • 1.sắp xếp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
arrangement (of resources), deployment, stationing
Tiếng Việt
sắp xếp
日本語
配置
한국어
배치
中文
配置
Bahasa Indonesia
penataan
ภาษาไทย
การจัดเรียง
Español
disposición
Français
dispersion
Deutsch
Anordnung
Português
disposição

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 各場所に安全係が配置され、事故を防ぐための準備を完備しています。

    Nhân viên an toàn được bố trí tại từng địa điểm và các biện pháp phòng ngừa tai nạn đã được chuẩn bị.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.