Từ vựng
N1Danh từ

鉱石

こうせき

Nghĩa

  • 1.quặng
  • 2.khoáng sản
  • 3.khoáng chất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ore, mineral, crystal
Tiếng Việt
quặng, khoáng sản, khoáng chất
日本語
鉱石, 鉱物, クリスタル
한국어
광석, 광물, 결정
中文
矿石, 矿物, 晶体
Bahasa Indonesia
bijih
ภาษาไทย
แร่
Español
mina
Français
minerai
Deutsch
Erz
Português
minério

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.