Từ vựng
N1Danh từ

鋭敏

えいびん

Nghĩa

  • 1.sắc bén (mắt, tai, v.v.)
  • 2.nhạy cảm
  • 3.nhanh nhạy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sharp (eyes, ears, etc.), keen, acute
Tiếng Việt
sắc bén (mắt, tai, v.v.), nhạy cảm, nhanh nhạy
日本語
鋭敏な(目、耳など), 鋭い, 敏感な
한국어
예민하다(눈, 귀 등), 예리한, 민감한
中文
敏锐(眼、耳等), 敏感的, 敏锐
Bahasa Indonesia
tajam
ภาษาไทย
คม
Español
agudo
Français
pointu
Deutsch
scharf
Português
afiado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.