N1Danh từ
鉛直
えんちょく
Nghĩa
- 1.thẳng đứng
- 2.đứng thẳng
- 3.vuông góc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- upright, vertical, perpendicular
- Tiếng Việt
- thẳng đứng, đứng thẳng, vuông góc
- 日本語
- 鉛直, 垂直, 直立
- 한국어
- 수직, 버티컬, 직각
- 中文
- 垂直, 竖直, 垂直的
- Bahasa Indonesia
- tegak, vertikal
- ภาษาไทย
- ตั้งตรง, แนวตั้ง
- Español
- vertical, perpendicular
- Français
- droit, vertical
- Deutsch
- aufrecht, vertikal
- Português
- vertical, perpendicular
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.