N1Danh từ
金融
きんゆう
Nghĩa
- 1.tài chính
- 2.vay mượn
- 3.giao dịch tín dụng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- finance, financing, credit transacting
- Tiếng Việt
- tài chính, vay mượn, giao dịch tín dụng
- 日本語
- 金融, ファイナンス, クレジット取引
- 한국어
- 금융, 자금 조달, 신용 거래
- 中文
- 金融, 融资, 信用交易
- Bahasa Indonesia
- keuangan
- ภาษาไทย
- การเงิน
- Español
- finanzas
- Français
- finances
- Deutsch
- Finanzen
- Português
- finanças
Kanji được dùng
Câu ví dụ
このような状況においては金融支援と政府のサポートが求められています。
Trong những tình huống như thế này, cần có sự hỗ trợ tài chính và hỗ trợ từ chính phủ.
金融市場は不安定であり、償還が難しい。
Thị trường tài chính không ổn định, việc hoàn trả trở nên khó khăn.
彼は金融の精密な計算を得意とする
Anh ấy xuất sắc trong tính toán chính xác trong tài chính.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.