Từ vựng
N1Danh từ

金脈

きんみゃく

Nghĩa

  • 1.mạch vàng
  • 2.mối quan hệ tài chính
  • 3.nhà tài trợ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
vein of gold, financial connections, patron
Tiếng Việt
mạch vàng, mối quan hệ tài chính, nhà tài trợ
日本語
金脈, 経済的なつながり, 後援者
한국어
금맥, 재정적 연결, 후원자
中文
金脉, 金融关系, 赞助者
Bahasa Indonesia
urat emas, koneksi finansial, donatur
ภาษาไทย
หลุมทอง, การเชื่อมต่อทางการเงิน, ผู้สนับสนุน
Español
vetas de oro, conexiones financieras, patrocinador
Français
veine d'or, connexions financières, mécène
Deutsch
Goldader, finanzielle Verbindungen, Gönner
Português
veia de ouro, conexões financeiras, patrocinador

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.