Từ vựng
N1Danh từ

鉄柵

てっさく

Nghĩa

  • 1.rào sắt
  • 2.hàng rào sắt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
iron railing, iron fence
Tiếng Việt
rào sắt, hàng rào sắt
日本語
鉄の手すり, 鉄のフェンス
한국어
철제 난간, 철제 울타리
中文
铁栅栏, 铁围栏
Bahasa Indonesia
pagar besi, pagar besi
ภาษาไทย
รั้วเหล็ก
Español
barandilla de hierro, valla de hierro
Français
rampes en fer, clôture en fer
Deutsch
Eisenzaun, Eisenzaun
Português
grade de ferro, cerca de ferro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.