N1Danh từ
銃声
じゅうせい
Nghĩa
- 1.tiếng súng
- 2.tiếng nổ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sound of a gunshot, report of a gun
- Tiếng Việt
- tiếng súng, tiếng nổ
- 日本語
- 銃声, 発砲音
- 한국어
- 총소리, 발사음
- 中文
- 枪声, 炮声
- Bahasa Indonesia
- suara tembakan, suara senjata
- ภาษาไทย
- เสียงปืน, เสียงกระสุน
- Español
- sonido de disparo, reporte de tiro
- Français
- son de tir, détonation
- Deutsch
- Schussgeräusch, Schuss
- Português
- som de tiro, relato de disparo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.