Từ vựng
N1Danh từ

鉄拳

てっけん

Nghĩa

  • 1.nắm tay siết chặt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
tightly clenched fist
Tiếng Việt
nắm tay siết chặt
日本語
握りこぶし
한국어
단단히 쥔 주먹
中文
紧握的拳头
Bahasa Indonesia
kepalan tangan erat
ภาษาไทย
หมัดแน่น
Español
puño cerrado
Français
poing serré
Deutsch
fester Faust
Português
punho cerrado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.