N1Danh từ
鉄扉
てっぴ
Nghĩa
- 1.cửa sắt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- iron door
- Tiếng Việt
- cửa sắt
- 日本語
- 鉄の扉
- 한국어
- 철문
- 中文
- 铁门
- Bahasa Indonesia
- pintu besi
- ภาษาไทย
- ประตูเหล็ก
- Español
- puerta de hierro
- Français
- porte en fer
- Deutsch
- eiserne Tür
- Português
- porta de ferro
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.