N1Danh từ
配膳
はいぜん
Nghĩa
- 1.bày biện bàn
- 2.chuẩn bị bàn ăn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- setting a place, setting the table
- Tiếng Việt
- bày biện bàn, chuẩn bị bàn ăn
- 日本語
- 配膳, テーブルセッティング
- 한국어
- 식탁 차리기, 세팅
- 中文
- 摆桌, 设置桌子
- Bahasa Indonesia
- menyusun meja
- ภาษาไทย
- จัดโต๊ะอาหาร
- Español
- poner la mesa
- Français
- mettre la table
- Deutsch
- Tisch decken
- Português
- arrumar a mesa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.