Từ vựng
N1Tính từ i

難しい

むずかしい

Nghĩa

  • 1.khó
  • 2.có khó khăn
  • 3.phiền phức

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
difficult, hard, troublesome
Tiếng Việt
khó, có khó khăn, phiền phức
日本語
難しい, 厳しい, 手間がかかる
한국어
어려운, 힘든, 귀찮은
中文
困难的, 艰难的, 麻烦的
Bahasa Indonesia
sulit
ภาษาไทย
ยาก
Español
difícil
Français
difficile
Deutsch
schwierig
Português
difícil

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 日本語は難しいですが面白いです。

    Tiếng Nhật khó nhưng thú vị.

  • しかし、書くことが難しいと感じます

    Tuy nhiên, tôi cảm thấy rằng việc viết là khó khăn.

  • 特に小規模企業には対応が難しいと思われます。

    Nó được coi là khó khăn đặc biệt cho các doanh nghiệp nhỏ để đối phó.

  • 金融市場は不安定であり、償還が難しい。

    Thị trường tài chính không ổn định, việc hoàn trả trở nên khó khăn.

  • 不効率な拠点に頼ると繁栄は難しい。

    Dựa vào các cơ sở không hiệu quả thì khó để phồn vinh.

  • 計画は案に過ぎず、遂行は難しいです。

    Các kế hoạch thường chỉ dừng lại ở ý tưởng và việc thực hiện rất khó khăn.

  • 最初は難しいですがだんだん上手になります

    Ban đầu, học rất khó, nhưng tôi dần cải thiện.

  • 潮の流れを測ることは難しい

    Đo dòng chảy của thủy triều thì khó khăn.

  • 自然の謎を解くことは難しい。

    Giải mã những bí ẩn của tự nhiên là điều khó khăn.

  • でもちょっと実現が難しいかもね。

    Nhưng có thể sẽ hơi khó để thực hiện.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.