Từ vựng
N1Danh từ

銭亀

ぜにがめ

Nghĩa

  • 1.rùa con

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
baby spotted turtle, immature Japanese pond turtle, young Japanese terrapin
Tiếng Việt
rùa con
日本語
赤ちゃんの斑点ガメ, 未成熟な日本の池のカメ, 若い日本のテラピン
한국어
아기 반점 거북, 미성숙한 일본 연못 거북, 젊은 일본 테라핀
中文
宝宝斑点龟, 未成熟的日本池龟, 年轻日本水龟
Bahasa Indonesia
bayi kura-kura, Kura-kura kolam muda
ภาษาไทย
เต่าเด็ก, เต่าอ่อนวัย
Español
bebé tortuga moteada, tortuga de estanque joven
Français
bébé tortue tachetée, jeune tortue de lac
Deutsch
Babyturtle, japanische Teich-Schildkröte
Português
tartaruga manchada, tartaruga jovem

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.