N1Danh từ
悪銭
あくせん
Nghĩa
- 1.tiền bất chính
- 2.đồng xu xấu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ill-gotten money, bad coin
- Tiếng Việt
- tiền bất chính, đồng xu xấu
- 日本語
- 悪銭, 悪い金
- 한국어
- 부당한 돈, 나쁜 동전
- 中文
- 不义之财, 坏钱
- Bahasa Indonesia
- uang yang haram
- ภาษาไทย
- เงินที่ได้มาโดยไม่ชอบ
- Español
- dinero mal habido
- Français
- argent mal acquis
- Deutsch
- schlechtes Geld
- Português
- dinheiro desonesto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.