Từ vựng
N1Danh từ

銭湯

せんとう

Nghĩa

  • 1.tắm công cộng
  • 2.nhà tắm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
public bath, bathhouse
Tiếng Việt
tắm công cộng, nhà tắm
日本語
銭湯, お風呂屋
한국어
목욕탕, 온천
中文
公共浴池, 浴室
Bahasa Indonesia
mandi umum
ภาษาไทย
อาบน้ำสาธารณะ
Español
baño público
Français
bain public
Deutsch
öffentliche Bad
Português
banho público

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.