N1Danh từ
銅像
どうぞう
Nghĩa
- 1.tượng đồng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bronze statue
- Tiếng Việt
- tượng đồng
- 日本語
- 銅の像
- 한국어
- 동상
- 中文
- 铜像
- Bahasa Indonesia
- patung perunggu
- ภาษาไทย
- รูปปั้นทองสัมฤทธิ์
- Español
- estatua de bronce
- Français
- statue en bronze
- Deutsch
- Bronze Statue
- Português
- estátua de bronze
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.