Từ vựng
N1Danh từ

群像

ぐんぞう

Nghĩa

  • 1.nhóm sinh động (đặc biệt là giới trẻ)
  • 2.tập thể năng động
  • 3.nhóm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lively group (esp. of young people), dynamic bunch, group
Tiếng Việt
nhóm sinh động (đặc biệt là giới trẻ), tập thể năng động, nhóm
日本語
群像, 生き生きとした集団
한국어
활기 있는 그룹, 다이나믹한 무리
中文
群像, 活泼的群体
Bahasa Indonesia
grup hidup, kelompok dinamis, grup
ภาษาไทย
กลุ่มมีชีวิตชีวา, กลุ่มพลศาสตร์, กลุ่ม
Español
grupo animado, grupo dinámico, conjunto
Français
groupe vivant, bande dynamique, groupe
Deutsch
lebhafte Gruppe, dynamische Gruppe, Gruppe
Português
grupo animado, turma dinâmica, grupo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.