N1Danh từ
鉱区
こうく
Nghĩa
- 1.khu vực khai thác
- 2.mỏ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- mining area, mine lot
- Tiếng Việt
- khu vực khai thác, mỏ
- 日本語
- 鉱区, 鉱山の区域
- 한국어
- 광산 지역, 광산 구역
- 中文
- 矿区, 矿山地块
- Bahasa Indonesia
- area pertambangan
- ภาษาไทย
- พื้นที่การทำเหมือง
- Español
- zona minera
- Français
- zone minière
- Deutsch
- Bergbaugebiet
- Português
- área de mineração
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.