N2Danh từ
灘区
なだく
Nghĩa
- 1.quận Nada
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Nada Ward
- Tiếng Việt
- quận Nada
- 日本語
- 灘区
- 한국어
- 나다구
- 中文
- Nada区
- Bahasa Indonesia
- Kecamatan Nada
- ภาษาไทย
- เขตนาดะ
- Español
- Distrito de Nada
- Français
- quartier de Nada
- Deutsch
- Bezirk Nada
- Português
- distrito de Nada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.