N1Danh từ
遷都
せんと
Nghĩa
- 1.di dời thủ đô
- 2.chuyển thủ đô
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- relocation of the capital, transfer of the capital
- Tiếng Việt
- di dời thủ đô, chuyển thủ đô
- 日本語
- 遷都
- 한국어
- 수도 이전
- 中文
- 迁都, 转移首都
- Bahasa Indonesia
- relokasi ibu kota
- ภาษาไทย
- การย้ายเมืองหลวง
- Español
- relocalización de la capital
- Français
- délocalisation de la capitale
- Deutsch
- Verlegung der Hauptstadt
- Português
- transferência da capital
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.