chuyển giao, di chuyển, thay đổi
On'yomi (音読み)
- セン
Kun'yomi (訓読み)
- うつ.る
- うつ.す
- みやこがえ
Về kanji này
Kanji "遷" có nghĩa chính là "chuyển đổi" hoặc "di chuyển". Nó thường được dùng trong các danh từ và động từ. Một số từ điển hình như "左遷" (させん), nghĩa là "hạ bậc"; "変遷" (へんせん), có nghĩa là "thay đổi"; và "遷都" (せんと), nghĩa là "chuyển thủ đô". Từ này thường được dùng khi nói về sự chuyển dịch, chuyển đổi từ nơi này sang nơi khác. Lưu ý, "遷" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức hơn.
Câu ví dụ
遷都の計画が進行中だ。
Kế hoạch di dời thủ đô đang được tiến hành.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- transition, move, change
- Tiếng Việt
- chuyển giao, di chuyển, thay đổi
- 日本語
- 遷移, 移動, 変化
- 한국어
- 이전, 이동, 변화
- 中文
- 迁移, 移动, 变化
- id
- transisi
- th
- การเปลี่ยนแปลง
- es
- transición
- fr
- transition
- de
- Übergang
- pt
- transição
Từ ghép phổ biến
- 左遷demotion, relegation, reduction in rank
- 変遷change, transition, vicissitudes
- 遷都relocation of the capital, transfer of the capital
- 遷宮installation of a deity in a new shrine, transfer of a shrine
- 遷移transition (esp. in scientific, computing, etc. contexts), succession
- 東遷moving (the capital) east
- 遷座relocation of a shrine, transfer of an object of worship
- 奉遷moving an object of worship
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.