Từ vựng
N1Danh từ

金串

かなぐし

Nghĩa

  • 1.xiên kim loại
  • 2.xiên bằng kim loại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
metal spit, metal skewer
Tiếng Việt
xiên kim loại, xiên bằng kim loại
日本語
金属の串, 金属の串
한국어
금속 막대, 금속 꼬치
中文
金属串, 金属烤肉串
Bahasa Indonesia
tusuk logam
ภาษาไทย
เสียบโลหะ
Español
espeto de metal
Français
brochette en métal
Deutsch
Metallspieß
Português
espetinho de metal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.