Từ vựng
N1Danh từ

軍鶏

しゃも

Nghĩa

  • 1.gà chiến

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
game fowl, gamecock
Tiếng Việt
gà chiến
日本語
軍鶏
한국어
전투용 닭
中文
斗鸡, 战斗鸡
Bahasa Indonesia
ayam laga
ภาษาไทย
ไก่สู้
Español
gallo de pelea
Français
coq de combat
Deutsch
Kampfhuahn
Português
galo de briga

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.