Từ vựng
N1Danh từ

空軍

くうぐん

Nghĩa

  • 1.không quân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
air force
Tiếng Việt
không quân
日本語
空軍
한국어
공군
中文
空军
Bahasa Indonesia
angkatan udara
ภาษาไทย
กองทัพอากาศ
Español
fuerza aérea
Français
force aérienne
Deutsch
Luftwaffe
Português
força aérea

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.