N1Danh từ
軍需
ぐんじゅ
Nghĩa
- 1.vật tư chiến tranh
- 2.cửa hàng quân sự
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- munitions, military stores
- Tiếng Việt
- vật tư chiến tranh, cửa hàng quân sự
- 日本語
- 軍需, 軍需品
- 한국어
- 군수, 군수품
- 中文
- 军需, 军火
- Bahasa Indonesia
- jatah militer
- ภาษาไทย
- อาวุธกระสุน
- Español
- municiones
- Français
- munitions
- Deutsch
- Rüstungen
- Português
- munições
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.