Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

醸す

かもす

Nghĩa

  • 1.nấu (sake, v.v.)
  • 2.gây ra
  • 3.đem đến

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to brew (sake, etc.), to cause, to bring on
Tiếng Việt
nấu (sake, v.v.), gây ra, đem đến
日本語
醸す, 起こす, もたらす
한국어
양조하다, 원인하다, 오다
中文
酿造(清酒等), 引起, 造成
Bahasa Indonesia
memproduksi, menyebabkan, mendatangkan
ภาษาไทย
ผลิต, ทำให้เกิด, ก่อให้เกิด
Español
elaborar, causar, provocar
Français
brasser, causer, provoquer
Deutsch
brauen, verursachen, herbeiführen
Português
fermentar, causar, provocar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.