Từ vựng
N1Danh từ

醸母

じょうぼ

Nghĩa

  • 1.men
  • 2.men

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
leaven, yeast
Tiếng Việt
men, men
日本語
酵母, イースト
한국어
효모, 이스트
中文
酵母, 酵母
Bahasa Indonesia
ragi, yeast
ภาษาไทย
เชื้อเปล่า, ยีสต์
Español
levadura, fermento
Français
levain, féculent
Deutsch
Backtrieb, Hefe
Português
fermento, levedura

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.