Từ vựng
N1Danh từ

醸造

じょうぞう

Nghĩa

  • 1.sản xuất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
brewing
Tiếng Việt
sản xuất
日本語
醸造
한국어
양조
中文
酿造
Bahasa Indonesia
peragian
ภาษาไทย
การหมัก
Español
elaboración
Français
brassage
Deutsch
Brauen
Português
fabricação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.