Từ vựng
N1Danh từ

遅れ

おくれ

Nghĩa

  • 1.chậm trễ
  • 2.đi muộn
  • 3.lạc hậu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
delay, lag, falling behind
Tiếng Việt
chậm trễ, đi muộn, lạc hậu
日本語
遅れ, 遅滞, 後れ
한국어
지연, 지체, 뒤쳐짐
中文
延迟, 滞后, 落后
Bahasa Indonesia
penundaan
ภาษาไทย
การล่าช้า
Español
retraso
Français
retard
Deutsch
Verspätung
Português
atraso

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • でも電車が遅れました。

    Nhưng chuyến tàu bị trễ.

  • 結局、面接に遅れました。

    Cuối cùng, tôi đã đến muộn cho cuộc phỏng vấn.

  • 電車が遅れていますか?

    Tàu có bị trễ không?

  • それにしても、最近遅れることが多いよね。

    Dù sao thì, gần đây tàu thường hay bị trễ nhỉ?

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.