Từ vựng
N1Danh từ

身辺

しんぺん

Nghĩa

  • 1.nhân thân
  • 2.xung quanh bản thân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
one's person, around one's person
Tiếng Việt
nhân thân, xung quanh bản thân
日本語
身辺, 自分の周り
한국어
신변, 주변
中文
身边, 周围
Bahasa Indonesia
diri sendiri, di sekitar diri
ภาษาไทย
ตัวเอง, รอบตัวเอง
Español
uno mismo, alrededor de uno mismo
Français
soi, autour de soi
Deutsch
eigenes Wesen, um sich selbst
Português
a própria pessoa, ao redor de si

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.