N1Danh từ
践踏
せんとう
Nghĩa
- 1.giẫm xuống
- 2.dẫm lên
- 3.bước lên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- trampling down, trampling underfoot, treading on
- Tiếng Việt
- giẫm xuống, dẫm lên, bước lên
- 日本語
- 踏みつける, 踏み込む, 足元を踏む
- 한국어
- 짓밟다, 발로 밟다, 밟다
- 中文
- 践踏, 踩在脚下, 踩踏
- Bahasa Indonesia
- menginjak
- ภาษาไทย
- การเหยียบ
- Español
- pisotear
- Français
- piétiner
- Deutsch
- Treten
- Português
- pisoteio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.