Từ vựng
N1Danh từ

赤面

せきめん

Nghĩa

  • 1.đỏ mặt
  • 2.lúng túng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
blushing, getting red in the face, embarrassment
Tiếng Việt
đỏ mặt, lúng túng
日本語
赤面, 顔が赤くなること, 恥ずかしさ
한국어
얼굴이 붉어짐, 붉어지기, 당황
中文
脸红, 面红耳赤, 尴尬
Bahasa Indonesia
kemerahan, malu, merah
ภาษาไทย
หน้าแดง, อับอาย, แดง
Español
sonrojo, vergüenza, rojez
Français
rougissement, embarras, rougeur
Deutsch
Verlegenheit, Erröten, Rot werden
Português
vergonha, ficar vermelho, rubor

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.