N1Danh từ
軍帽
ぐんぼう
Nghĩa
- 1.mũ quân đội
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- military cap
- Tiếng Việt
- mũ quân đội
- 日本語
- 軍帽
- 한국어
- 군모
- 中文
- 军帽
- Bahasa Indonesia
- topi militer
- ภาษาไทย
- หมวกทหาร
- Español
- gorro militar
- Français
- casquette militaire
- Deutsch
- Militärmütze
- Português
- boné militar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.