N1Danh từ
軍属
ぐんぞく
Nghĩa
- 1.công chức quân đội
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- civilian in military employ
- Tiếng Việt
- công chức quân đội
- 日本語
- 軍に雇われている民間人
- 한국어
- 군 관계자
- 中文
- 军籍民众
- Bahasa Indonesia
- sipil dalam militer
- ภาษาไทย
- พลเรือนในกองทัพ
- Español
- civil en servicio militar
- Français
- civil dans l'armée
- Deutsch
- Zivilist im Militärdienst
- Português
- civil em serviço militar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.