N1Danh từ
貧血
ひんけつ
Nghĩa
- 1.thiếu máu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- anemia, anaemia
- Tiếng Việt
- thiếu máu
- 日本語
- 貧血症
- 한국어
- 빈혈
- 中文
- 贫血
- Bahasa Indonesia
- anemia
- ภาษาไทย
- ภาวะโลหิตจาง
- Español
- anemia
- Français
- anémie
- Deutsch
- Anämie
- Português
- anemia
Kanji được dùng
Câu ví dụ
感染症や貧血などがわかります。
Nó có thể tiết lộ nhiễm trùng hoặc thiếu máu.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.