Từ vựng
N1Danh từ

賞罰

しょうばつ

Nghĩa

  • 1.thưởng phạt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
reward and punishment
Tiếng Việt
thưởng phạt
日本語
賞罰
한국어
상벌
中文
奖惩
Bahasa Indonesia
hadiah dan hukuman
ภาษาไทย
รางวัลและบทลงโทษ
Español
recompensa y castigo
Français
récompense et punition
Deutsch
Belohnung und Bestrafung
Português
recompensa e punição

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.