N1Danh từ
赦書
しゃしょ
Nghĩa
- 1.giấy ân xá
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- letter of pardon
- Tiếng Việt
- giấy ân xá
- 日本語
- 赦書
- 한국어
- 사면서
- 中文
- 赦书
- Bahasa Indonesia
- surat pengampunan
- ภาษาไทย
- เอกสารการให้อภัย
- Español
- carta de perdón
- Français
- lettre de grâce
- Deutsch
- Begnadigungsbrief
- Português
- carta de perdão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.