N1Tính từ i
赤い
あかい
Nghĩa
- 1.đỏ
- 2.hồng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- red, crimson, scarlet
- Tiếng Việt
- đỏ, hồng
- 日本語
- 赤い, クリムゾン, スカーレット
- 한국어
- 빨간, 진홍색, 주홍색
- 中文
- 红色, 绯红, 猩红
- Bahasa Indonesia
- merah
- ภาษาไทย
- สีแดง
- Español
- rojo
- Français
- rouge
- Deutsch
- rot
- Português
- vermelho
Kanji được dùng
Từ liên quan
赤痢
せきり
bệnh lị
N2赤松
あかまつ
thông đỏ Nhật Bản (Pinus densiflora), thông ô dù Nhật Bản
N1赤字
あかじ
(ở trong) lỗ, khoản thiếu
N1赤ちゃん
あかちゃん
em bé, trẻ sơ sinh
N1赤軍
せきぐん
Quân đội đỏ (Liên Xô, 1918-1946), Quân đội công nhân nông dân đỏ
N1赤道
せきどう
đường xích đạo, đường xích đạo (thiên văn)
N1赤飯
せきはん
gạo đỏ (đậu và mochi) cho dịp tốt lành
N1赤面
せきめん
đỏ mặt, lúng túng
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.