Từ vựng
N1Danh từ

赤飯

せきはん

Nghĩa

  • 1.gạo đỏ (đậu và mochi) cho dịp tốt lành

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
red rice (beans and mochi) for auspicious occasions
Tiếng Việt
gạo đỏ (đậu và mochi) cho dịp tốt lành
日本語
赤飯(縁起物のための豆と餅)
한국어
경사스러운 경우의 빨간 쌀
中文
祝贺用的红米(豆和麻糬)
Bahasa Indonesia
nasi merah
ภาษาไทย
ข้าวแดง
Español
arroz rojo
Français
riz rouge
Deutsch
roter Reis
Português
arroz vermelho

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.