Từ vựng
N1Danh từ

赤軍

せきぐん

Nghĩa

  • 1.Quân đội đỏ (Liên Xô, 1918-1946)
  • 2.Quân đội công nhân nông dân đỏ
  • 3.Quân đội đỏ Nhật Bản

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Red Army (Soviet Union, 1918-1946), Workers' and Peasants' Red Army, Japanese Red Army
Tiếng Việt
Quân đội đỏ (Liên Xô, 1918-1946), Quân đội công nhân nông dân đỏ, Quân đội đỏ Nhật Bản
日本語
レッドアーミー(ソビエト連邦, 1918-1946), 労働者・農民赤軍, 日本赤軍
한국어
적군 (소련, 1918-1946), 노동자 및 농민 적군, 일본 적군
中文
红军(苏联,1918-1946), 工农红军, 日本赤军
Bahasa Indonesia
Tentara Merah
ภาษาไทย
กองทัพแดง
Español
Ejército Rojo
Français
Armée Rouge
Deutsch
Rote Armee
Português
Exército Vermelho

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.