thuê, thuế, tiền thuê
On'yomi (音読み)
- ソ
- シュ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji「租」chủ yếu có nghĩa là ‘thuê’ hay ‘thuế’. Kanji này thường được sử dụng như một danh từ trong các từ ghép. Một số từ tiêu biểu bao gồm ‘租税 (そぜい)’ có nghĩa là thuế, thường dùng để chỉ các khoản đóng góp của công dân cho nhà nước. ‘賃租 (ちんそ)’ có nghĩa là cho thuê, thường liên quan đến việc cho thuê tài sản. Cuối cùng, ‘租借 (そしゃく)’ có nghĩa là thuê mướn, dùng để diễn tả việc mượn tài sản với chi phí. Lưu ý rằng kanji này không có cách đọc Kun'yomi, chỉ sử dụng đọc On'yomi trong các từ ghép.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この土地は租税が高い。
Thuế trên mảnh đất này thì cao.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- rent, tax, dues
- Tiếng Việt
- thuê, thuế, tiền thuê
- 日本語
- 賃貸料, 租税
- 한국어
- 임대료, 세금, 회비
- 中文
- 租金, 税, 费用
- id
- sewa, pajak, uang
- th
- ค่าเช่า, ภาษี, ค่าธรรมเนียม
- es
- alquiler, impuesto, cuotas
- fr
- loyer, impôt, droits
- de
- Miete, Steuer, Gebühren
- pt
- aluguel, imposto, taxas
Từ ghép phổ biến
- 租税tax, taxation
- 賃租lease, rent
- 租借rent, lease
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.