Từ vựng
N1Danh từ

趣味

しゅみ

Nghĩa

  • 1.sở thích
  • 2.thú vui
  • 3.gu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
hobby, pastime, tastes
Tiếng Việt
sở thích, thú vui, gu
日本語
趣味, 興味
한국어
취미, 여가, 기호
中文
爱好, 消遣, 品味
Bahasa Indonesia
hobi, minat
ภาษาไทย
งานอดิเรก, งานที่ชอบ
Español
pasatiempo, afición
Français
loisir, passion
Deutsch
Hobby, Freizeitgestaltung
Português
passatempo, hobby

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 彼の趣味は楽器で弦楽を弾くことだ。

    Sở thích của anh ấy là chơi nhạc cụ có dây.

  • ありがとうございます。趣味は何ですか?

    Cảm ơn bạn. Sở thích của bạn là gì?

  • 田中さんの趣味は何ですか?

    Sở thích của bạn là gì, ông Tanaka?

  • 趣味は読書と旅行です。

    Sở thích của tôi là đọc sách và du lịch.

  • それに、趣味を持つこともストレス解消になりますよ。

    Ngoài ra, có một sở thích có thể giúp giảm căng thẳng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.