Từ vựng
N1Danh từ

購書

こうしょ

Nghĩa

  • 1.sách đã mua
  • 2.mua sách

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
purchased books, purchasing books
Tiếng Việt
sách đã mua, mua sách
日本語
購書, 書籍を購入すること
한국어
구매한 책, 책 구매
中文
购买书籍, 购书
Bahasa Indonesia
buku dibeli
ภาษาไทย
หนังสือที่ซื้อ
Español
libros comprados
Français
livres achetés
Deutsch
gekaufte Bücher
Português
livros comprados

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.