Từ vựng
N1Danh từ

貪汚

たんお

Nghĩa

  • 1.tham lam
  • 2.tham nhũng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
greed, corruption
Tiếng Việt
tham lam, tham nhũng
日本語
貪汚
한국어
부패
中文
贪腐, 腐败
Bahasa Indonesia
keserakahan
ภาษาไทย
ความโลภ
Español
avaricia
Français
avidité
Deutsch
Gier
Português
ganância

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.