N1Động từ nhóm 1
汚す
よごす
Nghĩa
- 1.làm ô nhiễm
- 2.làm bẩn
- 3.soi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to pollute, to contaminate, to soil
- Tiếng Việt
- làm ô nhiễm, làm bẩn, soi
- 日本語
- 汚す, 汚染する, 土をつける
- 한국어
- 오염시키다, 더럽히다, 더럽히다
- 中文
- 弄脏, 污染, 弄脏
- Bahasa Indonesia
- mencemari
- ภาษาไทย
- ทำให้สกปรก
- Español
- contaminar
- Français
- polluer
- Deutsch
- verunreinigen
- Português
- poluir
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.