Từ vựng
N1Danh từ

警醒

けいせい

Nghĩa

  • 1.cảnh báo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
warning
Tiếng Việt
cảnh báo
日本語
警告
한국어
경고
中文
警告
Bahasa Indonesia
peringatan
ภาษาไทย
การเตือน
Español
advertencia
Français
avertissement
Deutsch
Warnung
Português
aviso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.