Từ vựng
N1Danh từ

豊漁

ほうりょう

Nghĩa

  • 1.câu cá tốt
  • 2.lưới đầy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
good catch, good haul
Tiếng Việt
câu cá tốt, lưới đầy
日本語
豊漁, 大漁
한국어
어획량 좋음, 잡는 고기
中文
丰渔, 捕获好
Bahasa Indonesia
tangkapan bagus, penangkapan baik
ภาษาไทย
การจับที่ดี, การพอประมาณ
Español
buen golpe, buena captura
Français
bonne prise, bon butin
Deutsch
guter Fang, guter Erlass
Português
boa captura, boas capturas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.